Bản dịch của từ 孤都 trong tiếng Việt
孤都
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
孤都 (Tính từ)
【gū dōu】
01
Danh từ chỉ vật có hình tròn, đầu tròn theo cách gọi cổ xưa.
1.古人对圆头东西的称呼。
Ví dụ
02
Miêu tả dáng vẻ bĩu môi, trề môi do giận dữ hoặc buồn bã.
2.形容因生气或愁苦而撅着嘴的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤都
gū
孤
dōu
都
Các từ liên quan
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
都下
都中
都中纸贵
都丽
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 𦣮
- Hình thái radical:
- ⿰,子,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呱
鸪
酤
㠬
箍
橭
鴣
姑
罛
咕
箛
笟
㝈
㝇
孞
孕
孺
孓
㝄
孖
学
孫
孴
孛
拉
枏
𠒆
㭎
㹩
䒯
坩
呴
杶
䏝
昋
岼
孤独
孤单
孤立
孤僻
孤儿
孤寡
孤寂
孤岛
孤身
孤傲
