Bản dịch của từ 孤雌生殖 trong tiếng Việt

孤雌生殖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤雌生殖 (Danh từ)

gū cí shēng zhí
01

Sinh sản đơn tính

某些比较低等的生物的卵未经受精就能发育成新的个体,这种繁殖叫做孤雌生殖,动物中如蚜虫不经过交配就能繁殖,配植物中如黄瓜不经过传粉受精就能结果

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤雌生殖

shēng

zhí

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
雌伏
雌儿
雌剑
雌劣
雌呿雄吟
生一
生三
生上起下
生不逢场
殖产
殖利
殖殖
殖民
殖民主义
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép