Bản dịch của từ 学穷 trong tiếng Việt
学穷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xué | ㄒㄩㄝˊ | x | ue | thanh sắc |
学穷 (Danh từ)
【xué qióng】
01
Một trong “ngũ穷鬼” do Hàn Dự nêu — chỉ người sĩ tử nghèo đói, học vấn mà túng thiếu, còn được dùng để gọi những học giả nghèo (Hán-Việt: học + 穷 “cùng cực”).
韩愈送穷文中所述五穷鬼之一。因能使求学的人穷困,故后世借以称寒士为「学穷」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 学穷
xué
学
qióng
穷
- Bính âm:
- 【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
- Các biến thể:
- 學, 斈, 𡕕
- Hình thái radical:
- ⿳,⺍,冖,子
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶ノ丶フフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壆
觷
㶅
茓
燢
敩
泶
噱
䋉
穴
㿱
乴
㝇
孟
孥
孔
孪
孞
孹
孳
孻
孼
孢
孒
㓍
玪
𠈛
茂
㸞
牨
邼
丳
㱜
咋
育
怜
学校
学习
学生
同学
教学
教学
留学
数学
科学
大学
