Bản dịch của từ 学问思辨 trong tiếng Việt

学问思辨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

学问思辨 (Tính từ)

xué wèn sī biàn
01

Học hỏi suy xét; quá trình học tập và suy nghĩ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 学问思辨

xué

wèn

biàn

Các từ liên quan

学不沾洽
学不躐等
学世
学业
问一答十
问世
问业
问事
思不出位
思且
思义
思乎
辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
学
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
Các biến thể:
學, 斈, 𡕕
Hình thái radical:
⿳,⺍,冖,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ丶フフ丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép