Bản dịch của từ 孪生 trong tiếng Việt

孪生

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

孪生 (Tính từ)

luán shēng
01

Sinh đôi; song sinh

(两人)同一胎出生的,通称双生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孪生

luán

shēng

Các từ liên quan

孪子
孪生子
生一
生三
生上起下
生不逢场
孪
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
孿, 㝈, 𤲶
Hình thái radical:
⿱,亦,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép