Bản dịch của từ 孰料 trong tiếng Việt

孰料

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

孰料 (Động từ)

shú liào
01

Không ngờ

不料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ai mà ngờ được?

谁能想到呢?

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ai mà ngờ!

谁会想到呢?

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孰料

shú

liào

孰
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
Các biến thể:
熟, 𠅩, 𩪿
Hình thái radical:
⿰,享,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép