ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
孶茂
Bảng phân tích âm vị 孶
Zī
Sinh sôi, phát triển tươi tốt; (chữ cổ) chỉ sự sinh trưởng, phồn thịnh
生长繁盛。。晋书.卷二十二.乐志上:「二月之辰名为卯,卯者茂也,言阳气生而孳茂也。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zī
孶
mào
茂
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép