Bản dịch của từ 孶萌 trong tiếng Việt

孶萌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

孶萌 (Danh từ)

zī méng
01

Mọc, sinh sôi nảy nở; sự sinh trưởng (thường dùng trong văn cổ)

生长。。汉书.卷二十一.律历志上:「故阳气施种于黄泉,孳萌万物,为六气元也。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孶萌

méng

孶
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿱,茲,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚乚丶乚乚丶乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép