ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
孶萌
Bảng phân tích âm vị 孶
Zī
Mọc, sinh sôi nảy nở; sự sinh trưởng (thường dùng trong văn cổ)
生长。。汉书.卷二十一.律历志上:「故阳气施种于黄泉,孳萌万物,为六气元也。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zī
孶
méng
萌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép