ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
孶蔓
Bảng phân tích âm vị 孶
Zī
Sinh sôi, lan rộng; sinh sản và trải dài (thường chỉ sâu bọ, cỏ dại hoặc tai họa lan tràn)
孳生延蔓。。后汉书.卷七.孝桓帝纪:「蝗虫孳蔓,残我百谷。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zī
孶
màn
蔓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép