Bản dịch của từ 孺子可教 trong tiếng Việt

孺子可教

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

孺子可教 (Thành ngữ)

rú zǐ kě jiào
01

Trẻ nhỏ dễ dạy; trẻ con dễ dạy

指年轻人有出息,可以把本事传授给他

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孺子可教

jiào

Các từ liên quan

孺亭
孺人
孺企
孺儿
孺婴
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
可丁可卯
可不
可不是
可不的
教主
教义
教乘
教习
孺
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHỤ】
Các biến thể:
𡥶, 𡦗, 𡦘
Hình thái radical:
⿰,子,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép