Bản dịch của từ 宁和 trong tiếng Việt

宁和

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nìng

ㄋㄧㄥˋningthanh huyền

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

宁和 (Từ chỉ nơi chốn)

níng hé
01

Ninh Hoà (thuộc Khánh Hoà)

越南地名属于庆和省份

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宁和

níng

Các từ liên quan

宁一
宁丁
宁业
和一
和上
和丘
和丸
和义
宁
Bính âm:
【nìng】【ㄋㄧㄥˋ】【NINH】
Các biến thể:
㝉, 佇, 寧, 貯, 甯, 寍, 寕, 寜, 寗, 㝕, 𡧾
Hình thái radical:
⿱,宀,丁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép