Bản dịch của từ 宁死不屈 trong tiếng Việt
宁死不屈
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nìng | ㄋㄧㄥˋ | n | ing | thanh huyền |
Níng | ㄋㄧㄥˊ | n | ing | thanh sắc |
宁死不屈 (Thành ngữ)
【nìng sǐ bù qū】
01
Chết vinh còn hơn sống nhục
宁可死去,也不屈服
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宁死不屈
nìng
宁
sǐ
死
bù
不
qū
屈
Các từ liên quan
宁一
宁丁
宁业
死不悔改
死不改悔
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
屈一伸万
屈临
- Bính âm:
- 【nìng】【ㄋㄧㄥˋ】【NINH】
- Các biến thể:
- 㝉, 佇, 寧, 貯, 甯, 寍, 寕, 寜, 寗, 㝕, 𡧾
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,丁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橣
聹
檸
咛
鬡
嬣
儜
狞
獰
寗
鸋
拧
寍
㿦
寕
擰
佞
寜
㣷
濘
拧
澝
甯
侫
苎
㿾
拀
鉒
㝉
殶
竚
筯
鍺
㺛
壴
㹥
宵
宅
寮
㝔
㝮
㝭
寒
宣
寔
㝯
寘
㝗
𠂝
扖
𠃞
㐶
㐴
仚
刋
㧄
𠕁
冎
犮
外
宁可
宁愿
宁肯
毋宁
无宁
宁静
安宁
北宁
辽宁
广宁
宁波
南宁
西宁
李宁
宁平
