Bản dịch của từ 宅心仁厚 trong tiếng Việt

宅心仁厚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhái

ㄓㄞˊzhaithanh sắc

宅心仁厚 (Tính từ)

zhái xīn rén hòu
01

Tấm lòng nhân hậu; lòng dạ từ bi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宅心仁厚

zhái

xīn

rén

hòu

Các từ liên quan

宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
厚交
厚今薄古
宅
Bính âm:
【zhái】【ㄓㄞˊ】【TRẠCH】
Các biến thể:
㡯, 厇, 度, 𡊾, 𡧜, 𡧪, 宅
Hình thái radical:
⿱,宀,乇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép