Bản dịch của từ 宅眷 trong tiếng Việt

宅眷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhái

ㄓㄞˊzhaithanh sắc

宅眷 (Danh từ)

zhái juàn
01

Gia quyến; người thân trong nhà (thường chỉ các nữ giới hoặc cả gia nhân thuộc gia đình)

家眷;家属。多指女眷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宅眷

zhái

juàn

Các từ liên quan

宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
眷与
眷仗
眷任
眷伫
眷佑
宅
Bính âm:
【zhái】【ㄓㄞˊ】【TRẠCH】
Các biến thể:
㡯, 厇, 度, 𡊾, 𡧜, 𡧪, 宅
Hình thái radical:
⿱,宀,乇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép