Bản dịch của từ 宅门 trong tiếng Việt

宅门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhái

ㄓㄞˊzhaithanh sắc

宅门 (Danh từ)

zhái mén
01

Cổng lớn; cổng chính (của toà nhà lớn)

深宅大院的大门

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gia đình giàu có; nhà cao cửa rộng

(宅门儿) 借指住在深宅大院里的人家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宅门

zhái

mén

Các từ liên quan

宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
门丁
门上
门上人
门下
门下人
宅
Bính âm:
【zhái】【ㄓㄞˊ】【TRẠCH】
Các biến thể:
㡯, 厇, 度, 𡊾, 𡧜, 𡧪, 宅
Hình thái radical:
⿱,宀,乇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép