Bản dịch của từ 宇宙线 trong tiếng Việt

宇宙线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

宇宙线 (Danh từ)

yǔ zhòu xiàn
01

Đường vũ trụ

Ví dụ
02

Tia vũ trụ là các tia bức xạ từ không gian vũ trụ đến Trái Đất, có năng lượng rất lớn và khả năng xuyên thấu mạnh hơn tia X và tia gamma.

从宇宙空间辐射到地球上的射线能量极大, 穿透力比爱克斯射线和丙种射线更强

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宇宙线

zhòu

xiàn

线

宇
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㙑, 㝢, 㡰, 穻, 𠨯, 𡧃, 𡧈, 𢉠
Hình thái radical:
⿱,宀,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép