Bản dịch của từ 宇宙速度 trong tiếng Việt

宇宙速度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

宇宙速度 (Danh từ)

yǔ zhòu sù dù
01

Tốc độ vũ trụ (là tốc độ để vật thể thoát khỏi sức hút của trái đất đi vào không gian các hành tinh. Tốc độ vũ trụ có ba cấp.)

物体能够克服地心引力的作用离开地球进入星际空间的速度宇宙速度分为三级,即第一宇宙速度、第二 宇宙速度、第三宇宙速度

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宇宙速度

zhòu

Các từ liên quan

宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
宙合
宙外
宙始
宙斯
速严
速件
速伤
速便
速写
度世
度假
度假村
宇
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㙑, 㝢, 㡰, 穻, 𠨯, 𡧃, 𡧈, 𢉠
Hình thái radical:
⿱,宀,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép