Bản dịch của từ 守孝 trong tiếng Việt

守孝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

守孝 (Động từ)

shǒu xiào
01

Giữ đạo hiếu; chịu tang; cư tang; thủ hiếu

旧俗尊亲死后,在服满以前停止娱乐和交际, 表示哀悼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thủ chế

父母或至亲死亡的一定期限内停止交际、娱乐, 以示哀悼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守孝

shǒu

xiào

Các từ liên quan

守一
守业
守丞
守丧
守中
孝义
孝乌
孝享
孝亲
孝假
守
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
Hình thái radical:
⿱,宀,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép