Bản dịch của từ 守株缘木 trong tiếng Việt

守株缘木

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

守株缘木 (Thành ngữ)

shǒu zhū yuán mù
01

Há miệng chờ sung

比喻固守旧观念,不思进取

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守株缘木

shǒu

zhū

yuán

Các từ liên quan

守一
守业
守丞
守丧
守中
株坐
株块
株守
株式会社
株引
缘业
缘事
缘份
木三对
木上座
木下三郎
木丸
守
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
Hình thái radical:
⿱,宀,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép