Bản dịch của từ 安慰 trong tiếng Việt
安慰
Động từDanh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄢ | N/A | an | thanh ngang |
安慰 (Động từ)
【ān wèi】
01
An ủi; xoa dịu; dỗ dành; trấn an
使人心情安适
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
安慰 (Danh từ)
【ān wèi】
01
Sự an ủi
语言或者动作使别人减轻痛苦; 变得平静的行为
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
安慰 (Tính từ)
【ān wèi】
01
Thoải mái; an nhàn; dễ chịu
(心情) 安适快慰
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 安慰
ān
安
wèi
慰
Các từ liên quan
安上
安下
安不忘危
慰劝
慰励
慰劳
慰勉
慰吊
- Bính âm:
- 【ān】【ㄢ】【AN】
- Các biến thể:
- 侒, 𠕷, 𡚴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフノ一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓭
鶕
鹌
葊
啽
腤
萻
盫
䨄
侒
庵
峖
㝮
寝
宎
寅
㝯
㝌
宂
宅
寘
宙
寏
寬
乑
仰
𠚽
休
灮
夙
䃼
艸
有
𠇎
乒
伢
安静
安排
晚安
安慰
安全
安装
平安
早安
安心
安逸
