Bản dịch của từ 宋书 trong tiếng Việt
宋书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sòng | ㄙㄨㄥˋ | s | ong | thanh huyền |
宋书 (Danh từ)
【sòng shū】
01
Lịch sử nhà Tống của Nam triều 南朝宋 hay Lưu Song 劉宋 | 刘宋, thứ sáu trong 24 bộ sử triều đại 二十四史, do Shen Yue 沈約 biên soạn |沈约 năm 488 thời Lương của Nam triều 南朝梁, 100 cuộn
History of Song of the Southern Dynasties 南朝宋 [Nán cháo Sòng] or Liu Song 劉宋|刘宋 [Liu2 Sòng], sixth of the 24 dynastic histories 二十四史 [Er4 shí sì Shi3], compiled by Shen Yue 沈約|沈约 [Shén Yuè] in 488 during Liang of the Southern Dynasties 南朝梁 [Nán cháo Liáng], 100 scrolls
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đừng nhầm với 宋史
(not to be confused with 宋史 [Sòng shǐ])
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宋书
sòng
宋
shū
书
- Bính âm:
- 【Sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
- Các biến thể:
- 𠳼
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠅅
䛦
讼
頌
颂
誦
吅
送
鎹
㕬
餸
訟
㝛
宂
宯
寮
寷
㝜
寊
宩
守
宰
㝗
㝒
𠇘
㧚
财
㚭
斈
𠇬
㶣
宏
我
忭
沐
䒦
宋体
宋朝
宋代
北宋
唐宋
宋江
南宋
仿宋
刘宋
宋慈
