Bản dịch của từ 宋武帝 trong tiếng Việt
宋武帝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sòng | ㄙㄨㄥˋ | s | ong | thanh huyền |
宋武帝 (Danh từ)
【sòng wǔ dì】
01
Tống Vũ Đế (Hoàng đế nhà Tống)
宋朝的开国皇帝
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宋武帝
sòng
宋
wǔ
武
dì
帝
- Bính âm:
- 【Sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
- Các biến thể:
- 𠳼
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠅅
䛦
讼
頌
颂
誦
吅
送
鎹
㕬
餸
訟
㝛
宂
宯
寮
寷
㝜
寊
宩
守
宰
㝗
㝒
𠇘
㧚
财
㚭
斈
𠇬
㶣
宏
我
忭
沐
䒦
宋体
宋朝
宋代
北宋
唐宋
宋江
南宋
仿宋
刘宋
宋慈
