Bản dịch của từ 宋画 trong tiếng Việt

宋画

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

宋画 (Danh từ)

sòng huà
01

Hội họa của nước Tống; tranh vẽ thời nhà Tống (mỹ thuật Trung Quốc thời Tống)

宋国人的绘画。

Ví dụ
02

Tranh vẽ của thời Tống (tác phẩm hội họa do họa sĩ thời nhà Tống sáng tác)

宋代人的绘画。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宋画

sòng

huà

宋
Bính âm:
【Sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
Các biến thể:
𠳼
Hình thái radical:
⿱,宀,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép