Bản dịch của từ 完税证 trong tiếng Việt
完税证
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
完税证 (Danh từ)
【wán shuì zhèng】
01
Giấy chứng nhận đã nộp hết thuế
完税证一式三联,各联用途和颜色为:第一联(存根),征收机关留存(白纸黑油墨);第二联(收据),交纳税人作完税凭证(白纸红油墨);第三联(白纸蓝油墨),定期上报县区级征收机关备查(白纸蓝油墨)。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 完税证
wán
完
shuì
税
zhèng
证
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 院, 寬
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,元
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝴
骫
丸
捖
䯈
芄
頑
纨
刓
䵥
岏
𠁽
寣
㝞
寈
審
㝩
宫
宂
㝐
寍
寠
㝚
宋
芬
汩
甹
役
评
轩
㣗
坟
𠕕
苁
吨
㳇
完全
完成
完善
完整
完蛋
完美
完了
完了
完毕
完备
