Bản dịch của từ 宗主权 trong tiếng Việt
宗主权
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | z | ong | thanh ngang |
宗主权 (Danh từ)
【zōng zhǔ quán】
01
Quyền lực mẫu quốc
宗主国对藩属国、殖民地享有的支配或统治的权力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宗主权
zōng
宗
zhǔ
主
quán
权
Các từ liên quan
宗丈
宗主
宗主国
宗主爷
宗事
主一
主一无适
主上
主业
主丧
权与
权且
权义
权书
- Bính âm:
- 【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÔNG.TÔN】
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,示
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬃
鍐
鬉
㚇
稯
棕
繌
猣
鬷
堫
𠕌
朡
室
寂
宇
宑
安
宫
㝨
密
害
寅
寫
宬
牬
泋
𠅎
𠁬
𠉂
咚
䧆
囸
姎
妼
降
㳋
宗教
正宗
宗旨
大宗
卷宗
宗法
宗族
宗师
禅宗
宗庙
