Bản dịch của từ 官年 trong tiếng Việt

官年

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

官年 (Danh từ)

guān nián
01

Tuổi (ghi) để báo với quan phủ; tuổi dùng trong sổ sách hành chính (tuổi theo công văn, hồ sơ)

具报官府的年龄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 官年

guān

nián

官
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
𠕍, 𡦹, 𡧺
Hình thái radical:
⿱,宀,㠯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép