Bản dịch của từ 官牒 trong tiếng Việt

官牒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

官牒 (Danh từ)

guān dié
01

Danh mục, sổ sách ghi tên chức quan; bản kê công chức (sổ ghi chức, phẩm trật)

记载官爵的名录,如现今的职员录。。后汉书.卷六十三.李固传:「或富室财赂,或子婿婚属,其列在官牒者凡四十九人。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 官牒

guān

dié

官
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
𠕍, 𡦹, 𡧺
Hình thái radical:
⿱,宀,㠯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép