Bản dịch của từ 官等 trong tiếng Việt

官等

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

官等 (Danh từ)

guān děng
01

Cấp bậc quan lại thời xưa; thứ bậc trong hệ thống công chức (Hán Việt: quan đẳng)

古时官吏就职能的高下所划分的等级。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 官等

guān

děng

官
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
𠕍, 𡦹, 𡧺
Hình thái radical:
⿱,宀,㠯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép