Bản dịch của từ 官街 trong tiếng Việt

官街

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

官街 (Danh từ)

guān jiē
01

Tên cũ chỉ phố công cộng, đường do chính quyền quản lý (cổ xưa: phố, đường thuộc sở hữu công cộng)

旧称公有的街道。。如:「私占官街」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 官街

guān

jiē

官
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
𠕍, 𡦹, 𡧺
Hình thái radical:
⿱,宀,㠯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép