Bản dịch của từ 官韵 trong tiếng Việt

官韵

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

官韵 (Cụm từ)

guān yùn
01

科举时代官定韵书中所定的韵。如宋代《礼部韵略》明代《洪武正韵》清代《佩文诗韵》等。当时考试均以此为诗赋押韵的标准。亦指这类韵书中的韵类。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 官韵

guān

yùn

官
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
𠕍, 𡦹, 𡧺
Hình thái radical:
⿱,宀,㠯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép