Bản dịch của từ 定律 trong tiếng Việt

定律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定律 (Danh từ)

dìng lǜ
01

Định luật (Khái quát về quy luật khách quan trong khoa học, phản ánh mối quan hệ tất yếu trong quá trình biến đổi của sự vật dưới những điều kiện nhất định)

科学上对某种客观规律的概括,反映事物在一定条件下发生一定变化过程的必然关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定律

dìng

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
律义
律乘
律人
律令
律令格式
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép