Bản dịch của từ 定量 trong tiếng Việt

定量

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定量 (Động từ)

dìng liàng
01

Định lượng (hoá học)

测定物质所含各种成分的数量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quy định số lượng; định mức

规定数量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

定量 (Danh từ)

dìng liàng
01

Số lượng quy định

规定的数量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定量

dìng

liàng

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
量中
量交
量人
量体裁衣
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép