Bản dịch của từ 定量泵 trong tiếng Việt

定量泵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定量泵 (Danh từ)

dìng liàng bèng
01

Máy bơm định lượng

他们最大的不同就是变量泵的轴是偏心安装。 简单来说定量泵的转速选定后,他的流量就不能调节。变量泵的输出流量可以根据系统的压力变化(外负载的大小),自动地调节流量,就是压力高时输出流量小,压力低时输出流量大,这样他可以节省液压元件的数量,从而简化了油路系统,而且可以减少油发热。缺点是流量脉动严重,系统压力不太平稳,泵的寿命短,泵的轴承容易坏,因为他是偏心安装,而且泵的嘈音大。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定量泵

dìng

liàng

bèng

定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép