Bản dịch của từ 宜春 trong tiếng Việt

宜春

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

宜春 (Từ chỉ nơi chốn)

yí chūn
01

Nghi Xuân (thuộc Hà Tĩnh)

越南地名属于河静省份

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宜春

chūn

Các từ liên quan

宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
春上
宜
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
冝, 宐, 㝖, 𠖃, 𠣨, 𡧧, 𡨆, 𡪀, 𡪏, 𡬐
Hình thái radical:
⿱,宀,且
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép