Bản dịch của từ 宝卷 trong tiếng Việt

宝卷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

宝卷 (Danh từ)

bǎo juàn
01

Bảo quyển (một loại văn hát nói, kể chuyện xen với hát)

一种韵文和散文相间杂的说唱文学,由唐代的变文和宋代和尚的说经发展而成,早期作品的题材多为宣扬因果报应的佛教故事,明代以后多用民间故事和现实生 活做题材

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝卷

bǎo

juǎn

宝
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
Hình thái radical:
⿱,宀,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép