Bản dịch của từ 实报实销 trong tiếng Việt

实报实销

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实报实销 (Thành ngữ)

shí bào shí xiāo
01

Chi bao nhiêu, báo tiêu bấy nhiêu; thanh toán theo thực chi

支出多少报销多少

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实报实销

shí

bào

shí

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
报丧
报书
销乏
销亡
销偃
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép