Bản dịch của từ 实效功率 trong tiếng Việt

实效功率

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实效功率 (Danh từ)

shí xiào gōng lǜ
01

Công suất hiệu dụng; Công suất thực hiệu quả; Công suất thực tế

实际在电路中所消耗的功率,通常用于衡量电气设备的有效工作能力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实效功率

shí

xiào

gōng

实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép