Bản dịch của từ 实逼处此 trong tiếng Việt

实逼处此

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实逼处此 (Tính từ)

shí bī chú cǐ
01

Bị ép buộc, không thể không làm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实逼处此

shí

chǔ

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
逼上
逼上梁山
逼下
逼不得已
处世
处之夷然
此一时彼一时
此一时彼一时
此个
此中三昧
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép