Bản dịch của từ 实验片 trong tiếng Việt

实验片

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实验片 (Cụm từ)

shí yàn piàn
01

Phim thể nghiệm; thí nghiệm phim; phim thử nghiệm

实验片是指用于科学实验或研究的影片,通常用于记录实验过程或结果。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实验片

shí

yàn

piàn

实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép