Bản dịch của từ 客唁 trong tiếng Việt
客唁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
客唁 (Danh từ)
【kè yàn】
01
Lời chia buồn, sự an ủi từ người ngoài khi có việc buồn.
他人的慰问。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 客唁
kè
客
yàn
唁
Các từ liên quan
客丁
客中
客串
客主
客乡
唁函
唁劳
唁奠
唁慰
唁电
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁCH】
- Các biến thể:
- 疴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,各
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勊
可
㥛
嗑
缂
袔
課
㒆
衉
娔
愘
㝓
㝓
宷
㝲
牢
寎
㝉
㝪
寧
寭
㝦
宾
宁
㓏
㤢
姯
恆
㧩
㰧
珄
疫
㚛
奓
香
㭗
客气
顾客
客户
客厅
客人
做客
请客
乘客
客服
游客
