Bản dịch của từ 客座教授 trong tiếng Việt

客座教授

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

客座教授 (Danh từ)

kè zuò jiào shòu
01

Giáo sư thỉnh giảng

客座教授,是一个荣誉称号。客座教授是有义务的,要为对方做事,通常是做报告,或者是合作研究,因此需要资格审批。“客座教授”,是“客情”聘请的学者,不定期的来作报告或搞讲座。本人可能不是教授,而是名人、官员、企业家、发明者等等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 客座教授

zuò

jiào

shòu

Các từ liên quan

客丁
客中
客串
客主
客乡
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
教主
教义
教乘
教习
授与
授业
授业解惑
授予
授人以柄
客
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,各
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép