Bản dịch của từ 客战 trong tiếng Việt

客战

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

客战 (Danh từ)

kè zhàn
01

Sân khách; khách chiến; trận đấu trên sân khách

在客战中,球队需要在对方的主场进行比赛,通常会面临更大的压力和挑战。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 客战

zhàn

Các từ liên quan

客丁
客中
客串
客主
客乡
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
客
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,各
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép