Bản dịch của từ 客星槎 trong tiếng Việt
客星槎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
客星槎 (Danh từ)
【kè xīng chá】
01
Cây gỗ dùng làm bè hoặc cái bè để chở khách, gọi là khách槎, tức là chiếc bè khách dùng để đi lại trên nước.
客槎。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 客星槎
kè
客
xīng
星
chá
槎
Các từ liên quan
客丁
客中
客串
客主
客乡
星丁头
星主
星书
星乱
星事
槎头
槎头缩颈鳊
槎头鳊
槎子
槎客
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁCH】
- Các biến thể:
- 疴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,各
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勊
可
㥛
嗑
缂
袔
課
㒆
衉
娔
愘
㝓
㝓
宷
㝲
牢
寎
㝉
㝪
寧
寭
㝦
宾
宁
㓏
㤢
姯
恆
㧩
㰧
珄
疫
㚛
奓
香
㭗
客气
顾客
客户
客厅
客人
做客
请客
乘客
客服
游客
