Bản dịch của từ 客民 trong tiếng Việt

客民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

客民 (Danh từ)

kè mín
01

Từ gọi khác của “哥老会” (Hội anh em) ở vùng hạ Giang thời cuối triều Thanh, mang sắc thái tổ chức xã hội truyền thống.

2.晩清下江一带“哥老会”的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dân cư ngoại tộc, người ở nơi khác đến sinh sống tạm thời, không phải dân bản địa.

1.外地寄寓的居民。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 客民

mín

Các từ liên quan

客丁
客中
客串
客主
客乡
民丁
民下
民不堪命
客
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,各
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép