Bản dịch của từ 客疾 trong tiếng Việt
客疾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
客疾 (Danh từ)
【kè jí】
01
Bệnh phát sinh do ngoại tà xâm nhập, tức bệnh do nguyên nhân bên ngoài gây ra.
指因外邪侵袭而成的疾病。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 客疾
kè
客
jí
疾
Các từ liên quan
客丁
客中
客串
客主
客乡
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁCH】
- Các biến thể:
- 疴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,各
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勊
可
㥛
嗑
缂
袔
課
㒆
衉
娔
愘
㝓
㝓
宷
㝲
牢
寎
㝉
㝪
寧
寭
㝦
宾
宁
㓏
㤢
姯
恆
㧩
㰧
珄
疫
㚛
奓
香
㭗
客气
顾客
客户
客厅
客人
做客
请客
乘客
客服
游客
