Bản dịch của từ 客舍 trong tiếng Việt
客舍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
客舍 (Động từ)
【kè shè】
01
Nơi nghỉ chân, chỗ trọ dành cho khách du lịch hoặc người đi đường.
1.供旅客投宿的处所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sống tạm thời ở nơi khác, như khách trú, ở nhờ nơi xa lạ
2.在外地居住。犹言寄居,客居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 客舍
kè
客
shě
舍
Các từ liên quan
客丁
客中
客串
客主
客乡
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁCH】
- Các biến thể:
- 疴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,各
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勊
可
㥛
嗑
缂
袔
課
㒆
衉
娔
愘
㝓
㝓
宷
㝲
牢
寎
㝉
㝪
寧
寭
㝦
宾
宁
㓏
㤢
姯
恆
㧩
㰧
珄
疫
㚛
奓
香
㭗
客气
顾客
客户
客厅
客人
做客
请客
乘客
客服
游客
