Bản dịch của từ 客袍 trong tiếng Việt

客袍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

客袍 (Danh từ)

kè páo
01

Chiếc áo cho người khách, người xa xứ mặc để giữ ấm hoặc làm kỷ niệm.

离乡在外人的袍子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 客袍

páo

Các từ liên quan

客丁
客中
客串
客主
客乡
袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
客
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,各
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép