Bản dịch của từ 宣传弹 trong tiếng Việt

宣传弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣传弹 (Danh từ)

xuān chuán dàn
01

Đạn pháo truyền đơn; bom truyền đơn; đạn tuyên truyền

散发宣传品的炮弹或炸弹,用火炮发射或飞机投掷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣传弹

xuān

chuán

dàn

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
传世
传世古
传业
传为佳话
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép