Bản dịch của từ 宣传画 trong tiếng Việt

宣传画

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣传画 (Danh từ)

xuān chuán huà
01

Tranh tuyên truyền

进行宣传鼓动的画,标题一般是带有号召性的文句也叫招贴画

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Áp phích

进行宣传鼓动的画, 标题一般是带有号召性的文句

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣传画

xuān

chuán

huà

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
传世
传世古
传业
传为佳话
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép