Bản dịch của từ 宣散 trong tiếng Việt

宣散

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣散 (Danh từ)

xuān sàn
01

Khúc nhạc dạo đầu.

一種朗誦性質的曲調, 節奏自由, 伴奏比較簡單, 內容大都敘述劇情的發展, 常用于歌劇、清唱劇中.

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣散

xuān

sàn

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép